Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cầu cứu" (1)

cầu cứu
Tiếng Anh Động từappeal for help
Từ vựng của tôi
Cô ấy cầu cứu bạn bè.
She appealed to her friends for help.

swap_horiz Từ liên quan "cầu cứu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cầu cứu" (1)

Cô ấy cầu cứu bạn bè.
She appealed to her friends for help.